グレープ
gurēpu
giọng máy của trình duyệt
グレープ nghĩa là nho.
Nghĩa của グレープ
Danh từ
- (trái, quả) nho.
Cách viết khác: グレイプ
Từ liên quan với グレープ
Từ ghép có グレープ
- グレープフルーツ — Bưởi chùm, bưởi đắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grape
Câu hỏi thường gặp
グレープ nghĩa là gì?
グレープ (danh từ) nghĩa là nho.
グレープ đọc là gì?
グレープ đọc là グレープ (romaji: gurēpu).