グレート
từ thông dụng
gurēto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của グレート
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na great
Cách viết khác: グレイト
Từ ghép có グレート
- グレートブリテン — Đại Anh, nước Anh.
- グレートブリテンおよび北アイルランド連合王国 — Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ái Nhĩ Lan.
- グレートブリテン及び北アイルランド連合王国 — Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland.