TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クローバー

kurōbā giọng máy của trình duyệt

クローバー nghĩa là cỏ ba lá.

Nghĩa của クローバー

Danh từ

  1. Cỏ ba lá.

Cách viết khác: クロバー, クローバ

Từ liên quan với クローバー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clover (Trifolium repens); white clover; Dutch clover
  • Danh từ clubs (suit)

Câu hỏi thường gặp

クローバー nghĩa là gì?

クローバー (danh từ) nghĩa là cỏ ba lá.

クローバー đọc là gì?

クローバー đọc là クローバー (romaji: kurōbā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.