グラグラ
từ thông dụng
guragura
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của グラグラ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ wobbling; tottering; shaking; unstably; unsteadily (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ wavering (e.g. over a decision); dithering; indecisively (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ boiling up (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ dizzily; giddily (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ぐらぐら