TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ケツが青(あお)い

ケツがあおいketsugaaoi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 青 thanh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ケツが青い nghĩa là chân ướt chân ráo.

Nghĩa của ケツが青い

Cụm từ

  1. thành ngữ Chân ướt chân ráo.

Cách viết khác: 尻が青い, けつがあおい, しりがあおい

Cách chia của ケツが青い

Phủ địnhケツが青くない
Quá khứケツが青かった
Quá khứ phủ địnhケツが青くなかった
Thể てケツが青くて
Dạng phó từ (く)ケツが青く
Điều kiện (ば)ケツが青ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ wet behind the ears; inexperienced; immature (thành ngữ)

Câu hỏi thường gặp

ケツが青い nghĩa là gì?

ケツが青い (cụm từ) nghĩa là chân ướt chân ráo.

ケツが青い đọc là gì?

ケツが青い đọc là ケツがあおい (romaji: ketsugaaoi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.