ケツが青い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ケツが青い nghĩa là chân ướt chân ráo.
Nghĩa của ケツが青い
Cụm từ
- thành ngữ Chân ướt chân ráo.
Cách viết khác: 尻が青い, けつがあおい, しりがあおい
Cách chia của ケツが青い
| Phủ định | ケツが青くない |
| Quá khứ | ケツが青かった |
| Quá khứ phủ định | ケツが青くなかった |
| Thể て | ケツが青くて |
| Dạng phó từ (く) | ケツが青く |
| Điều kiện (ば) | ケツが青ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ wet behind the ears; inexperienced; immature (thành ngữ)
Câu hỏi thường gặp
ケツが青い nghĩa là gì?
ケツが青い (cụm từ) nghĩa là chân ướt chân ráo.
ケツが青い đọc là gì?
ケツが青い đọc là ケツがあおい (romaji: ketsugaaoi).