TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

グラフィックデザイン

gurafikkudezain giọng máy của trình duyệt

グラフィックデザイン nghĩa là thiết kế đồ hoạ.

Nghĩa của グラフィックデザイン

Danh từ

  1. Thiết kế đồ hoạ.

Cách viết khác: グラフィック・デザイン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ graphic design

Câu hỏi thường gặp

グラフィックデザイン nghĩa là gì?

グラフィックデザイン (danh từ) nghĩa là thiết kế đồ hoạ.

グラフィックデザイン đọc là gì?

グラフィックデザイン đọc là グラフィックデザイン (romaji: gurafikkudezain).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.