TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クーロン

kūron giọng máy của trình duyệt

クーロン nghĩa là culông.

Nghĩa của クーロン

Danh từ

  1. Culông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coulomb
  • Danh từ cron (computer job run at specific time)

Câu hỏi thường gặp

クーロン nghĩa là gì?

クーロン (danh từ) nghĩa là culông.

クーロン đọc là gì?

クーロン đọc là クーロン (romaji: kūron).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.