クーロン
kūron
giọng máy của trình duyệt
クーロン nghĩa là culông.
Nghĩa của クーロン
Danh từ
- Culông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coulomb
- Danh từ cron (computer job run at specific time)
Câu hỏi thường gặp
クーロン nghĩa là gì?
クーロン (danh từ) nghĩa là culông.
クーロン đọc là gì?
クーロン đọc là クーロン (romaji: kūron).