グラニテ
guranite
giọng máy của trình duyệt
グラニテ nghĩa là Granita.
Nghĩa của グラニテ
Danh từ
- Granita.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ granité (frozen dessert)
Câu hỏi thường gặp
グラニテ nghĩa là gì?
グラニテ (danh từ) nghĩa là Granita.
グラニテ đọc là gì?
グラニテ đọc là グラニテ (romaji: guranite).