TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

グアム

từ thông dụngtên riêng
guamu giọng máy của trình duyệt

グアム nghĩa là đảo guam.

Nghĩa của グアム

Danh từ riêng

  1. Đảo guam.

Cách viết khác: 瓜姆, 瓦無, グァム, ガム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Guam

Câu hỏi thường gặp

グアム nghĩa là gì?

グアム (danh từ riêng) nghĩa là đảo guam.

グアム đọc là gì?

グアム đọc là グアム (romaji: guamu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.