ケッタ
ketta
giọng máy của trình duyệt
ケッタ nghĩa là xe đạp.
Nghĩa của ケッタ
Danh từ
- khẩu ngữ Xe đạp.
Cách viết khác: けった
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bicycle (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
ケッタ nghĩa là gì?
ケッタ (danh từ) nghĩa là xe đạp.
ケッタ đọc là gì?
ケッタ đọc là ケッタ (romaji: ketta).