TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ケチャップ

từ thông dụng
kechappu giọng máy của trình duyệt

ケチャップ nghĩa là nước xốt cà chua, tương cà.

Nghĩa của ケチャップ

Danh từ

  1. Nước xốt cà chua.
  2. Tương cà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ketchup; catsup

Câu hỏi thường gặp

ケチャップ nghĩa là gì?

ケチャップ (danh từ) nghĩa là nước xốt cà chua, tương cà.

ケチャップ đọc là gì?

ケチャップ đọc là ケチャップ (romaji: kechappu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.