TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ケーススタディ

từ thông dụng
kēsusutadi giọng máy của trình duyệt

ケーススタディ nghĩa là nghiên cứu vụ án, nghiên cứu tình huống.

Nghĩa của ケーススタディ

Danh từ

  1. Nghiên cứu vụ án, nghiên cứu tình huống.

Cách viết khác: ケーススタディー, ケース・スタディ, ケース・スタディー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ case study

Câu hỏi thường gặp

ケーススタディ nghĩa là gì?

ケーススタディ (danh từ) nghĩa là nghiên cứu vụ án, nghiên cứu tình huống.

ケーススタディ đọc là gì?

ケーススタディ đọc là ケーススタディ (romaji: kēsusutadi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.