TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コイル

từ thông dụng
koiru giọng máy của trình duyệt

コイル nghĩa là cuộn cảm.

Nghĩa của コイル

Danh từ

  1. Cuộn cảm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coil

Câu hỏi thường gặp

コイル nghĩa là gì?

コイル (danh từ) nghĩa là cuộn cảm.

コイル đọc là gì?

コイル đọc là コイル (romaji: koiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.