コイル
từ thông dụng
koiru
giọng máy của trình duyệt
コイル nghĩa là cuộn cảm.
Nghĩa của コイル
Danh từ
- Cuộn cảm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coil
Câu hỏi thường gặp
コイル nghĩa là gì?
コイル (danh từ) nghĩa là cuộn cảm.
コイル đọc là gì?
コイル đọc là コイル (romaji: koiru).