グリル
từ thông dụng
guriru
giọng máy của trình duyệt
グリル nghĩa là lưới.
Nghĩa của グリル
Danh từ
- Lưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grill (esp. fish grill); grilled food
- Danh từ grill room; restaurant serving grilled food
- Danh từ (radiator) grille
Câu hỏi thường gặp
グリル nghĩa là gì?
グリル (danh từ) nghĩa là lưới.
グリル đọc là gì?
グリル đọc là グリル (romaji: guriru).