TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

グリル

từ thông dụng
guriru giọng máy của trình duyệt

グリル nghĩa là lưới.

Nghĩa của グリル

Danh từ

  1. Lưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grill (esp. fish grill); grilled food
  • Danh từ grill room; restaurant serving grilled food
  • Danh từ (radiator) grille

Câu hỏi thường gặp

グリル nghĩa là gì?

グリル (danh từ) nghĩa là lưới.

グリル đọc là gì?

グリル đọc là グリル (romaji: guriru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.