Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng さ — trang 2
8.322 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng さ, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 2/42
- 砕氷船さいひょうせんtàu phá băng
- 財布さいふví, ví tiền, bóp
- 細部さいぶ
- 細分さいぶん
- 再分配さいぶんぱい
- 再編さいへん
- 裁縫さいほうsự khâu
- 再訪さいほう
- 再保険さいほけん
- 細胞さいぼうtế bào
- 細胞核さいぼうかくnhân
- 細胞学さいぼうがくtế bào học, sinh học tế bào
- 細胞骨格さいぼうこっかくbộ xương tế bào
- 細胞小器官さいぼうしょうきかんbào quan
- 細胞内さいぼうない
- 細胞分裂さいぼうぶんれつ
- 細胞膜さいぼうまくmàng tế bào, màng sinh chất
- 歳末さいまつ
- 細密さいみつ
- 催眠さいみんthôi miên
- 催眠術さいみんじゅつ
- 債務さいむ
- 債務者さいむしゃcon nợ
- 細目さいもく
- 最優遇さいゆうぐう
- 採用さいようtheo, làm theo
- 再来さいらい
- 最良さいりょう
- 裁量さいりょう
- 再利用さいりようtái chế
- 催涙さいるい
- 催涙ガスさいるいガスhơi cay
- 祭礼さいれい
- 採録さいろく
- 再録さいろく
- 幸いさいわいmay
- 幸いですさいわいです
- 幸いにもさいわいにもmay, may mắn
- 再スタートさいスタート
- さえngay cả
- 冴えさえ
- さえあれば
- 差益さえき
- 遮るさえぎるchặn
- さえすれば
- さえずるhót, hót líu lo
- 冴えるさえる
- 竿さおcần
- 早乙女さおとめ
- 坂さかcon dốc
- 境さかい
- 境目さかいめ
- 栄えるさかえる
- 榊さかき
- 酒蔵さかぐら
- 逆ささかさlộn ngược
- 逆さまさかさまlộn ngược
- 逆しまさかしま
- 杯さかずき
- 坂田さかたmột tên địa danh
- 逆立ちさかだち
- 酒店さかだな
- 逆手さかて
- 魚さかなcá
- 肴さかな
- 魚釣りさかなつりcâu cá
- 逆なでさかなで
- 魚屋さかなやngưởi bán cá
- さかのぼる
- 酒場さかばquán rượu, tửu quán
- さかまたcá voi sát thủ, cá kình
- 坂道さかみち
- 酒盛りさかもり
- 酒屋さかや
- 逆らうさからう
- 盛りさかり
- 盛り場さかりば
- 盛るさかる
- 盛んさかんthịnh vượng, phát đạt, phổ biến
- 左官さかん
- 差額さがく
- 佐賀県さがけんnhật bản
- 探し回るさがしまわる
- 探し求めるさがしもとめる
- 探し物さがしもの
- 探すさがすtìm, tìm kiếm
- 相模湾さがみわんvịnh sagami
- 下がりさがり
- 下がるさがるgiảm, hạ xuống, lùi lại
- 左岸さがんtả ngạn
- 砂岩さがんsa thạch
- 先さきchóp, chỏm, trước
- 崎さきbán đảo nhỏ, mũi đất
- 左記さき
- 先送りさきおくり
- 先駆けさきがけ
- 先駆けるさきがける
- 先ごろさきごろgần đây, mới đây
- 先々さきざき
- 先高さきだか
- 先立ってさきだって
- 先立つさきだつ
- 先取りさきどり
- 先にさきにtrước tiên, trước hết, trước
- 先延ばしさきのばしtrì hoãn
- 先走るさきばしる
- 先払いさきばらい
- 咲き誇るさきほこる
- 先ほどさきほど
- 先細りさきぼそり
- 先回りさきまわり
- 咲き乱れるさきみだれる
- 先物さきものhợp đồng tương lai
- 先物取引さきものとりひき
- 先安さきやす
- 砂丘さきゅうđụn cát, cồn cát
- 先行きさきゆき
- 先んじるさきんじる
- 詐欺さぎsự gian lận, sự gian trá, trò lừa đảo
- さぎdiệc
- 詐欺師さぎし
- 鷺宮さぎのみやđịa danh phổ biến
- 作業さぎょうcông việc, hoạt động, làm việc
- 作業環境さぎょうかんきょう
- 作業台さぎょうだいbàn thợ
- 作業場さぎょうばxưởng
- 鷺ノ宮さぎノみやđịa danh phổ biến
- 咲くさくnở, khai hoa
- 策さく
- 柵さくhàng rào
- 裂くさくxé
- 作さく
- 昨さく
- 朔さくtrăng non
- 作為さくい
- 作為的さくいてき
- 索引さくいんsách dẫn
- 作画さくが
- 作柄さくがら
- 削岩機さくがんきcái búa khoan
- 作劇さくげき
- 削減さくげん
- 錯誤さくごlỗi
- 酢酸さくさんaxit axetic
- 作詞さくし
- 作詩さくし
- 策士さくし
- 作者さくしゃtác giả, người sáng tạo
- 搾取さくしゅ
- 昨秋さくしゅう
- 昨春さくしゅん
- 削除さくじょ
- 作成さくせい
- 作製さくせい
- 作成者さくせいしゃtác giả
- 作戦さくせん
- 錯綜さくそう
- 作付けさくづけ
- 作付面積さくづけめんせき
- 策定さくてい
- 昨冬さくとう
- 作陶さくとうsự làm đồ gốm, làm đồ gốm
- 策動さくどう
- 搾乳さくにゅう
- 昨年さくねんnăm ngoái, năm rồi
- 昨年度さくねんど
- 昨年来さくねんらい
- 昨晩さくばんtối qua, đêm qua
- 作品さくひんtác phẩm
- 作風さくふうtác phong
- 作物さくぶつ
- 作文さくぶんbài văn, bài tập làm văn
- 策謀さくぼう
- 朔望さくぼうsóc vọng
- 作物さくもつ
- 昨夜さくやtối qua, đêm qua
- 桜さくらanh đào, hoa anh đào, anh đào nhật bản
- 桜肉さくらにく
- 桜餅さくらもちSakuramochi
- 錯乱さくらん
- さくらんぼanh đào, quả anh đào
- 桜チーズさくらチーズPho mát hoa anh đào
- 策略さくりゃくsách lược
- 炸裂さくれつ
- 探りさぐり
- 探るさぐるkhám phá
- 酒さけrượu
- 鮭さけcá hồi
- 酒好きさけずき
- 酒造りさけづくり
- 酒飲みさけのみ
- 叫びさけび
- 叫び声さけびごえ
- 叫ぶさけぶla hét, hò hét, quát tháo
- 裂け目さけめ
- 避けるさけるtránh, tránh xa
- 裂けるさける
- 下げ足さげあし
- 蔑むさげすむkhinh bỉ, khinh miệt
- 下げるさげるgiảm, bớt, giảm bớt