TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

探(さが)し物(もの)

từ thông dụng
さがしものsagashimono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 探 thám·物 vật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 探し物

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ looking for something; searching for something
  • Danh từ object being sought

Cách viết khác: 捜し物, 探しもの, 捜しもの, 探しモノ, さがし物

Câu ví dụ với 探し物

  • 彼は暗いところで何か捜し物をしていた。 Anh ấy vừa tìm gì đó trong bóng tối.Tatoeba #110188

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.