策
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 策
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plan; policy; means; measure; stratagem
- Danh từ fifth principle of the Eight Principles of Yong; right upward flick
Từ ghép có 策
Câu ví dụ với 策
- 正直は必ずしも最上の策とは限らない。 Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái.Tatoeba #142883
- 正直は最善の策。 Thật thà là thượng sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142889
- 正直は最上の策。 Thật thà là thượng sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142890
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.