TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

債務(さいむ)

từ thông dụng
さいむsaimu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÁI VỤ 債 trái·務 vụ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trái vụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 債務

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ debt; liabilities; obligation to a person or party (usu. legal or contractual)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 債務

Trái nghĩa

Từ ghép có 債務

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.