採用
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thái dụng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
採用 nghĩa là theo, làm theo.
Nghĩa của 採用
Danh từ
- Theo, làm theo.
Câu ví dụ với 採用
- 彼は彼女の意見を採用した。 Anh ấy đã làm theo ý kiến của cô ấy.Tatoeba #100936
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ use; adoption; acceptance
- Danh từ appointment; employment; engagement; recruitment
Câu hỏi thường gặp
採用 nghĩa là gì?
採用 (danh từ) nghĩa là theo, làm theo.
採用 đọc là gì?
採用 đọc là さいよう (romaji: saiyō).
Âm Hán Việt của 採用 là gì?
Âm Hán Việt của 採用 là "thái dụng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.