TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

採用(さいよう)

JLPT N1 từ thông dụng
さいようsaiyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁI DỤNG 採 thái·用 dụng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thái dụng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

採用 nghĩa là theo, làm theo.

Nghĩa của 採用

Danh từ

  1. Theo, làm theo.

Câu ví dụ với 採用

  • 彼は彼女の意見を採用した。 Anh ấy đã làm theo ý kiến của cô ấy.Tatoeba #100936

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ use; adoption; acceptance
  • Danh từ appointment; employment; engagement; recruitment

Câu hỏi thường gặp

採用 nghĩa là gì?

採用 (danh từ) nghĩa là theo, làm theo.

採用 đọc là gì?

採用 đọc là さいよう (romaji: saiyō).

Âm Hán Việt của 採用 là gì?

Âm Hán Việt của 採用 là "thái dụng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.