TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

先物(さきもの)

từ thông dụng
さきものsakimono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊN VẬT 先 tiên·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiên vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

先物 nghĩa là hợp đồng tương lai.

Nghĩa của 先物

Danh từ

  1. Hợp đồng tương lai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ futures; futures contract

Câu hỏi thường gặp

先物 nghĩa là gì?

先物 (danh từ) nghĩa là hợp đồng tương lai.

先物 đọc là gì?

先物 đọc là さきもの (romaji: sakimono).

Âm Hán Việt của 先物 là gì?

Âm Hán Việt của 先物 là "tiên vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.