Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
先延ばし nghĩa là trì hoãn.
Nghĩa của 先延ばし
Danh từ
Trì hoãn.
Câu ví dụ với 先延ばし
先延ばしにするのをやめなければ。Tôi phải ngừng trì hoãn lại thôi.Tatoeba #5651905
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ delay; putting off; procrastination
Câu hỏi thường gặp
先延ばし nghĩa là gì?
先延ばし (danh từ) nghĩa là trì hoãn.
先延ばし đọc là gì?
先延ばし đọc là さきのばし (romaji: sakinobashi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.