作者
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tác giả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
作者 nghĩa là tác giả, người sáng tạo.
Nghĩa của 作者
Danh từ
- Tác giả, người sáng tạo. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 作者
- 創作者 — Người sáng tạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ creator (of a work); author; writer; artist; composer
Câu hỏi thường gặp
作者 nghĩa là gì?
作者 (danh từ) nghĩa là tác giả, người sáng tạo.
作者 đọc là gì?
作者 đọc là さくしゃ (romaji: sakusha).
Âm Hán Việt của 作者 là gì?
Âm Hán Việt của 作者 là "tác giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.