魚
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
魚 nghĩa là cá.
Nghĩa của 魚
Danh từ
- Cá.
Cách viết khác: うお
Từ ghép có 魚
- 魚釣り — Câu cá.
- 魚屋 — Ngưởi bán cá.
- 人魚 — Nhân ngư, nàng tiên cá, người cá.
- 金魚 — Cá vàng, cá ba đuôi.
- 魚雷 — Ngư lôi.
- 魚介類 — Hải sản, đồ biển.
- 魚類 — Cá.
- 魚座 — Song Ngư.
- 干し魚 — Khô cá.
- 飛魚 — Cá chuồn.
- 魚類学 — Ngư học.
- 魚醤 — Nước mắm, mắm.
- 魚醤油 — Nước mắm, mắm.
- 魚心あれば水心あり — Có qua có lại.
- 魚卵 — Trứng cá.
- 勇魚 — Cá voi, cá ông.
- 乾魚 — Khô cá.
Câu ví dụ với 魚
- 魚は水の外では生きられません。 Cá không thể sống mà không có nước.Tatoeba #182102
- この魚はずいぶん小骨が多いな。 Con cá này có nhiều xương nhỏ.Tatoeba #222370
- 私は昨日魚を五匹とった。 Hôm qua tôi câu được 5 con cá.Tatoeba #156771
- 彼が昨日とった魚はまだ生きている。 Con cá anh ta bắt được hôm qua vẫn còn sống.Tatoeba #120338
- 魚は海にはいくらでもいる。 Có rất nhiều cá ở biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182105
- 思っていたほど魚は釣れなかった。 Tôi không bắt được đủ số cá như mong đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168269
- 魚は水中に住んでいる。 Cá sống trong nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182096
- 魚はまだ生きているの。 Con cá còn sống không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182106
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fish
Câu hỏi thường gặp
魚 nghĩa là gì?
魚 (danh từ) nghĩa là cá.
魚 đọc là gì?
魚 đọc là さかな (romaji: sakana).
Âm Hán Việt của 魚 là gì?
Âm Hán Việt của 魚 là "ngư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.