TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

逆(さか)らう

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
さからうsakarau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 逆 nghịch

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 逆らう

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go against; to oppose; to disobey; to defy

Cách chia của 逆らう

Thể lịch sự (ます)逆らいます
Thể て逆らって
Quá khứ (た)逆らった
Phủ định (ない)逆らわない
Khả năng逆らえる
Ý chí (よう)逆らおう
Điều kiện (ば)逆らえば
Bị động逆らわれる
Sai khiến逆らわせる
Mệnh lệnh逆らえ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 逆らう

Câu ví dụ với 逆らう

  • 彼女は両親の願いに逆らってその外国人と結婚した。 Cô ấy đã chống lại ý muốn của cha mẹ và kết hôn với người nước ngoài đó.Tatoeba #86280

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.