逆らう
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 逆らう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go against; to oppose; to disobey; to defy
Cách chia của 逆らう
| Thể lịch sự (ます) | 逆らいます |
| Thể て | 逆らって |
| Quá khứ (た) | 逆らった |
| Phủ định (ない) | 逆らわない |
| Khả năng | 逆らえる |
| Ý chí (よう) | 逆らおう |
| Điều kiện (ば) | 逆らえば |
| Bị động | 逆らわれる |
| Sai khiến | 逆らわせる |
| Mệnh lệnh | 逆らえ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 逆らう
- 忠言耳に逆らう — Trung ngôn nghịch nhĩ.
Câu ví dụ với 逆らう
- 彼女は両親の願いに逆らってその外国人と結婚した。 Cô ấy đã chống lại ý muốn của cha mẹ và kết hôn với người nước ngoài đó.Tatoeba #86280
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).