TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

砂丘(さきゅう)

từ thông dụng
さきゅうsakyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SA KHÂU 砂 sa·丘 khâu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sa khâu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

砂丘 nghĩa là đụn cát, cồn cát.

Nghĩa của 砂丘

Danh từ

  1. Đụn cát, cồn cát.

Cách viết khác: 沙丘, しゃきゅう

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sand dune; sand hill

Câu hỏi thường gặp

砂丘 nghĩa là gì?

砂丘 (danh từ) nghĩa là đụn cát, cồn cát.

砂丘 đọc là gì?

砂丘 đọc là さきゅう (romaji: sakyū).

Âm Hán Việt của 砂丘 là gì?

Âm Hán Việt của 砂丘 là "sa khâu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.