TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

さかのぼる

JLPT N2 từ thông dụng
sakanoboru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của さかのぼる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go upstream; to go up (a river)
  • Động từ to go back (to the past or origin); to date back (to); to trace back (to); to be retroactive (to)

Cách viết khác: 遡る, 溯る, 逆上る, 泝る

Cách chia của さかのぼる

Thể lịch sự (ます)さかのぼります
Thể てさかのぼって
Quá khứ (た)さかのぼった
Phủ định (ない)さかのぼらない
Khả năngさかのぼれる
Ý chí (よう)さかのぼろう
Điều kiện (ば)さかのぼれば
Bị độngさかのぼられる
Sai khiếnさかのぼらせる
Mệnh lệnhさかのぼれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.