さかのぼる
Nghĩa của さかのぼる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go upstream; to go up (a river)
- Động từ to go back (to the past or origin); to date back (to); to trace back (to); to be retroactive (to)
Cách viết khác: 遡る, 溯る, 逆上る, 泝る
Cách chia của さかのぼる
| Thể lịch sự (ます) | さかのぼります |
| Thể て | さかのぼって |
| Quá khứ (た) | さかのぼった |
| Phủ định (ない) | さかのぼらない |
| Khả năng | さかのぼれる |
| Ý chí (よう) | さかのぼろう |
| Điều kiện (ば) | さかのぼれば |
| Bị động | さかのぼられる |
| Sai khiến | さかのぼらせる |
| Mệnh lệnh | さかのぼれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).