咲く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
咲く nghĩa là nở, khai hoa.
Nghĩa của 咲く
Động từ
- Nở, khai hoa.
Cách chia của 咲く
| Thể lịch sự (ます) | 咲きます |
| Thể て | 咲いて |
| Quá khứ (た) | 咲いた |
| Phủ định (ない) | 咲かない |
| Khả năng | 咲ける |
| Ý chí (よう) | 咲こう |
| Điều kiện (ば) | 咲けば |
| Bị động | 咲かれる |
| Sai khiến | 咲かせる |
| Mệnh lệnh | 咲け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 咲く
- 三月にはたくさんの花が咲く。 Tháng ba có nhiều hoa nở.Tatoeba #2497753
- 多くの植物は春に花が咲きます。 Rất nhiều loài cây nở hoa vào mùa xuân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10157824
- 庭には、色々な花が咲いています。 Có rất nhiều loài hoa khác nhau trong vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11570952
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bloom; to flower; to blossom; to open
- Động từ to rise up (of breaking waves) (cổ)
Câu hỏi thường gặp
咲く nghĩa là gì?
咲く (động từ) nghĩa là nở, khai hoa.
咲く đọc là gì?
咲く đọc là さく (romaji: saku).