TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

咲(さ)く

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
さくsaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 咲 tiếu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

咲く nghĩa là nở, khai hoa.

Nghĩa của 咲く

Động từ

  1. Nở, khai hoa.

Cách chia của 咲く

Thể lịch sự (ます)咲きます
Thể て咲いて
Quá khứ (た)咲いた
Phủ định (ない)咲かない
Khả năng咲ける
Ý chí (よう)咲こう
Điều kiện (ば)咲けば
Bị động咲かれる
Sai khiến咲かせる
Mệnh lệnh咲け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 咲く

  • 三月にはたくさんの花が咲く。 Tháng ba có nhiều hoa nở.Tatoeba #2497753
  • 多くの植物は春に花が咲きます。 Rất nhiều loài cây nở hoa vào mùa xuân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10157824
  • 庭には、色々な花が咲いています。 Có rất nhiều loài hoa khác nhau trong vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11570952

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bloom; to flower; to blossom; to open
  • Động từ to rise up (of breaking waves) (cổ)

Câu hỏi thường gặp

咲く nghĩa là gì?

咲く (động từ) nghĩa là nở, khai hoa.

咲く đọc là gì?

咲く đọc là さく (romaji: saku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.