坂
JLPT N4 từ thông dụng
さかsaka
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
坂 nghĩa là con dốc.
Nghĩa của 坂
Danh từ
- Con dốc.
Cách viết khác: 阪
Từ ghép có 坂
- 坂田 — Một tên địa danh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slope; incline; hill
- Danh từ milestone; (age) mark
Câu hỏi thường gặp
坂 nghĩa là gì?
坂 (danh từ) nghĩa là con dốc.
坂 đọc là gì?
坂 đọc là さか (romaji: saka).