TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

坂(さか)

JLPT N4 từ thông dụng
さかsaka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 坂 phản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

坂 nghĩa là con dốc.

Nghĩa của 坂

Danh từ

  1. Con dốc.

Cách viết khác: 阪

Từ ghép có 坂

  • 坂田 — Một tên địa danh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slope; incline; hill
  • Danh từ milestone; (age) mark

Câu hỏi thường gặp

坂 nghĩa là gì?

坂 (danh từ) nghĩa là con dốc.

坂 đọc là gì?

坂 đọc là さか (romaji: saka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.