昨年
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
昨年 nghĩa là năm ngoái, năm rồi.
Nghĩa của 昨年
Danh từ
- trang trọng Năm ngoái, năm rồi.
Từ ghép có 昨年
- 一昨年 — Năm kia.
Câu ví dụ với 昨年
- 実は、私たちは昨年結婚しました。 Thực ra, chúng tôi đã kết hôn vào năm ngoái.Tatoeba #149460
- 彼は昨年遺書を書いた。 Năm ngoái ông ấy đã viết một bức di chúc.Tatoeba #106760
- 昨年日本の政治に大きな変化があった。 Năm ngoái, tôi đã chứng kiến một cuộc thay đổi chính trị lớn ở Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #169760
- 昨年は雨が多かった。 Năm ngoái chúng tôi có nhiều mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #169786
- 昨年私は少なくとも50本は映画を見た。 Năm ngoái, mình xem ít nhất 50 phim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #169764
- 私たちは昨年会い、来年もまた会おうと望んでいる。 Chúng tôi gặp nhau năm ngoái và hy vọng sẽ gặp lại vào năm sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165756
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ last year (trang trọng)
Câu hỏi thường gặp
昨年 nghĩa là gì?
昨年 (danh từ) nghĩa là năm ngoái, năm rồi.
昨年 đọc là gì?
昨年 đọc là さくねん (romaji: sakunen).