盛ん
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
盛ん nghĩa là thịnh vượng, phát đạt, phổ biến, sôi nổi.
Nghĩa của 盛ん
Tính từ đuôi na
- Thịnh vượng, phát đạt.
- Phổ biến, sôi nổi.
Cách viết khác: 旺ん, 壮ん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na prosperous; flourishing; thriving; successful
- Tính từ đuôi na popular; widespread
- Tính từ đuôi na active; lively; energetic; vigorous; brisk
- Tính từ đuôi na enthusiastic; eager; hearty; frequent; repeated
Câu hỏi thường gặp
盛ん nghĩa là gì?
盛ん (tính từ đuôi na) nghĩa là thịnh vượng, phát đạt, phổ biến, sôi nổi.
盛ん đọc là gì?
盛ん đọc là さかん (romaji: sakan).