TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

盛(さか)ん

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
さかんsakan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 盛 thịnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

盛ん nghĩa là thịnh vượng, phát đạt, phổ biến, sôi nổi.

Nghĩa của 盛ん

Tính từ đuôi na

  1. Thịnh vượng, phát đạt.
  2. Phổ biến, sôi nổi.

Cách viết khác: 旺ん, 壮ん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na prosperous; flourishing; thriving; successful
  • Tính từ đuôi na popular; widespread
  • Tính từ đuôi na active; lively; energetic; vigorous; brisk
  • Tính từ đuôi na enthusiastic; eager; hearty; frequent; repeated

Câu hỏi thường gặp

盛ん nghĩa là gì?

盛ん (tính từ đuôi na) nghĩa là thịnh vượng, phát đạt, phổ biến, sôi nổi.

盛ん đọc là gì?

盛ん đọc là さかん (romaji: sakan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.