細胞小器官
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tế bào tiểu khí quan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
細胞小器官 nghĩa là bào quan.
Nghĩa của 細胞小器官
Danh từ
- Bào quan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ organelle
Câu hỏi thường gặp
細胞小器官 nghĩa là gì?
細胞小器官 (danh từ) nghĩa là bào quan.
細胞小器官 đọc là gì?
細胞小器官 đọc là さいぼうしょうきかん (romaji: saibōshōkikan).
Âm Hán Việt của 細胞小器官 là gì?
Âm Hán Việt của 細胞小器官 là "tế bào tiểu khí quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.