裁縫
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
裁縫 nghĩa là sự khâu.
Nghĩa của 裁縫
Danh từ
- Sự khâu.
Câu ví dụ với 裁縫
- 本当に裁縫が上手ですね。 Bạn rất giỏi may vá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231565
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sewing; needlework
Câu hỏi thường gặp
裁縫 nghĩa là gì?
裁縫 (danh từ) nghĩa là sự khâu.
裁縫 đọc là gì?
裁縫 đọc là さいほう (romaji: saihō).