TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

裁縫(さいほう)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
さいほうsaihō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 裁 tài·縫 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

裁縫 nghĩa là sự khâu.

Nghĩa của 裁縫

Danh từ

  1. Sự khâu.

Câu ví dụ với 裁縫

  • 本当に裁縫が上手ですね。 Bạn rất giỏi may vá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231565

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sewing; needlework

Câu hỏi thường gặp

裁縫 nghĩa là gì?

裁縫 (danh từ) nghĩa là sự khâu.

裁縫 đọc là gì?

裁縫 đọc là さいほう (romaji: saihō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.