再利用
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tái lợi dụng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
再利用 nghĩa là tái chế.
Nghĩa của 再利用
Danh từ
- Tái chế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reuse; recycling
Câu hỏi thường gặp
再利用 nghĩa là gì?
再利用 (danh từ) nghĩa là tái chế.
再利用 đọc là gì?
再利用 đọc là さいりよう (romaji: sairiyō).
Âm Hán Việt của 再利用 là gì?
Âm Hán Việt của 再利用 là "tái lợi dụng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.