TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

再利用(さいりよう)

さいりようsairiyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁI LỢI DỤNG 再 tái·利 lợi·用 dụng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tái lợi dụng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

再利用 nghĩa là tái chế.

Nghĩa của 再利用

Danh từ

  1. Tái chế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reuse; recycling

Câu hỏi thường gặp

再利用 nghĩa là gì?

再利用 (danh từ) nghĩa là tái chế.

再利用 đọc là gì?

再利用 đọc là さいりよう (romaji: sairiyō).

Âm Hán Việt của 再利用 là gì?

Âm Hán Việt của 再利用 là "tái lợi dụng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.