盛る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 盛る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become vigorous; to gain force; to become more active
- Động từ to prosper; to thrive; to flourish (cũ)
- Động từ to be in heat; to be in rut; to copulate
Cách viết khác: サカる
Cách chia của 盛る
| Thể lịch sự (ます) | 盛ります |
| Thể て | 盛って |
| Quá khứ (た) | 盛った |
| Phủ định (ない) | 盛らない |
| Khả năng | 盛れる |
| Ý chí (よう) | 盛ろう |
| Điều kiện (ば) | 盛れば |
| Bị động | 盛られる |
| Sai khiến | 盛らせる |
| Mệnh lệnh | 盛れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).