下がる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
下がる nghĩa là giảm, hạ xuống, lùi lại, treo.
Nghĩa của 下がる
Động từ
- Giảm, hạ xuống.
- Lùi lại.
- Treo, rủ xuống.
Cách viết khác: 下る, 退がる, サガる
Cách chia của 下がる
| Thể lịch sự (ます) | 下がります |
| Thể て | 下がって |
| Quá khứ (た) | 下がった |
| Phủ định (ない) | 下がらない |
| Khả năng | 下がれる |
| Ý chí (よう) | 下がろう |
| Điều kiện (ば) | 下がれば |
| Bị động | 下がられる |
| Sai khiến | 下がらせる |
| Mệnh lệnh | 下がれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下がる
Trái nghĩa
Từ liên quan với 下がる
Câu ví dụ với 下がる
- 好天で野菜の値段が下がった。 Giá rau giảm do thời tiết tốt.Tatoeba #173746
- 気温が急に下がった。 Nhiệt độ đột nhiên giảm.Tatoeba #183230
- お医者さんが、熱が下がるまでは安静にするようにって言ってたでしょ? Bác sĩ đã nói là bạn phải nghỉ ngơi cho đến khi đỡ sốt có phải không?Tatoeba #227414
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come down; to go down; to fall; to drop; to sink
- Động từ to hang; to dangle
- Động từ to move back; to step back; to withdraw; to retire
- Động từ to deteriorate; to fall off; to be downgraded
- Động từ to get closer to the present day
- Động từ to play a sagari; to extend downwards
Câu hỏi thường gặp
下がる nghĩa là gì?
下がる (động từ) nghĩa là giảm, hạ xuống, lùi lại, treo.
下がる đọc là gì?
下がる đọc là さがる (romaji: sagaru).