錯綜
さくそうsakusō
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 錯綜
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ becoming complicated; becoming involved; being intricate; becoming entangled; becoming jumbled
Cách viết khác: 錯そう