TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

作品(さくひん)

JLPT N3 từ thông dụng
さくひんsakuhin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁC PHẨM 作 tác·品 phẩm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tác phẩm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

作品 nghĩa là tác phẩm.

Nghĩa của 作品

Danh từ

  1. Tác phẩm. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 作品

Câu ví dụ với 作品

  • 彼の作品を彼女のと比較してみよう。 Hãy so sánh công việc của anh ta với cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117263
  • 休暇中にミルトンの全作品を読んだ。 Trong chuyến đi nghỉ, tôi đọc toàn bộ các tác phẩm của Milton. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182650

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ work (e.g. book, film, painting, composition); piece; production; opus

Câu hỏi thường gặp

作品 nghĩa là gì?

作品 (danh từ) nghĩa là tác phẩm.

作品 đọc là gì?

作品 đọc là さくひん (romaji: sakuhin).

Âm Hán Việt của 作品 là gì?

Âm Hán Việt của 作品 là "tác phẩm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.