魚屋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngư ốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
魚屋 nghĩa là ngưởi bán cá.
Nghĩa của 魚屋
Danh từ
- Ngưởi bán cá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fish market; fish dealer; fishmonger
Câu hỏi thường gặp
魚屋 nghĩa là gì?
魚屋 (danh từ) nghĩa là ngưởi bán cá.
魚屋 đọc là gì?
魚屋 đọc là さかなや (romaji: sakanaya).
Âm Hán Việt của 魚屋 là gì?
Âm Hán Việt của 魚屋 là "ngư ốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.