下がり
từ thông dụng
さがりsagari
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 下がり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fall; decline; lowering; hanging down; drooping
- Danh từ string apron; ornamental cords hanging from the front of a sumo wrestler's belt
- Danh từ food offering to the gods; leftovers; hand-me-downs
- Danh từ leaving (one's master's place for home)
- Hậu tố a little after ...
- Danh từ sagari; to extend a group of stones towards the edge of the board
Cách viết khác: サガリ