酒
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tửu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
酒 nghĩa là rượu.
Nghĩa của 酒
Danh từ
- Rượu.
Từ ghép có 酒
Câu ví dụ với 酒
- 酒が入れば知恵が出ていく。 Rượu vào lời ra.Tatoeba #148457
- 酒を飲みすぎて足もとがふらついた。 Do uống quá nhiều rượu nên tôi bước đi không vững.Tatoeba #148444
- 私の父はタバコも酒もしない。 Bố tôi không hút thuốc, không uống rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162871
- 父はたばこも酒もやらない。 Bố tôi không hút thuốc, không uống rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84701
- 酒を飲み過ぎると病気になるよ。 Uống nhiều quá sẽ bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148442
- 私の父は酒もたばこもやらない。 Bố tôi không hút thuốc, không uống rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162818
- 私の父は煙草も吸わないし、酒も飲まない。 Bố tôi không hút thuốc, không uống rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162852
- 彼は特別な場合を除いては決して酒を飲まない。 Anh ta không bao giờ uống bia rượu trừ những dịp đặc biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #101615
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alcohol; sake
Câu hỏi thường gặp
酒 nghĩa là gì?
酒 (danh từ) nghĩa là rượu.
酒 đọc là gì?
酒 đọc là さけ (romaji: sake).
Âm Hán Việt của 酒 là gì?
Âm Hán Việt của 酒 là "tửu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.