TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

避(さ)ける

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
さけるsakeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 避 tị

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

避ける nghĩa là tránh, tránh xa.

Nghĩa của 避ける

Động từ

  1. Tránh, tránh xa.

Cách viết khác: 除ける, よける

Cách chia của 避ける

Thể lịch sự (ます)避けます
Thể て避けて
Quá khứ (た)避けた
Phủ định (ない)避けない
Khả năng避けられる
Ý chí (よう)避けよう
Điều kiện (ば)避ければ
Bị động避けられる
Sai khiến避けさせる
Mệnh lệnh避けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 避ける

  • 彼女は私を避けている。 Cô ấy đang tránh mặt tôi.Tatoeba #89249
  • 彼はあまりにも性格が攻撃的で、人に避けられている。 Hắn hung hăn đến nổi người ta né tránh hắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111585

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to avoid (physical contact with)
  • Động từ to avoid (situation); to evade (question, subject); to shirk (one's responsibilities)
  • Động từ to ward off; to avert
  • Động từ to put aside; to move out of the way

Câu hỏi thường gặp

避ける nghĩa là gì?

避ける (động từ) nghĩa là tránh, tránh xa.

避ける đọc là gì?

避ける đọc là さける (romaji: sakeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.