避ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
避ける nghĩa là tránh, tránh xa.
Nghĩa của 避ける
Động từ
- Tránh, tránh xa.
Cách viết khác: 除ける, よける
Cách chia của 避ける
| Thể lịch sự (ます) | 避けます |
| Thể て | 避けて |
| Quá khứ (た) | 避けた |
| Phủ định (ない) | 避けない |
| Khả năng | 避けられる |
| Ý chí (よう) | 避けよう |
| Điều kiện (ば) | 避ければ |
| Bị động | 避けられる |
| Sai khiến | 避けさせる |
| Mệnh lệnh | 避けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 避ける
- 彼女は私を避けている。 Cô ấy đang tránh mặt tôi.Tatoeba #89249
- 彼はあまりにも性格が攻撃的で、人に避けられている。 Hắn hung hăn đến nổi người ta né tránh hắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111585
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to avoid (physical contact with)
- Động từ to avoid (situation); to evade (question, subject); to shirk (one's responsibilities)
- Động từ to ward off; to avert
- Động từ to put aside; to move out of the way
Câu hỏi thường gặp
避ける nghĩa là gì?
避ける (động từ) nghĩa là tránh, tránh xa.
避ける đọc là gì?
避ける đọc là さける (romaji: sakeru).