TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

裂(さ)ける

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
さけるsakeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 裂 liệt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 裂ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to split; to tear; to burst; to be separated; to be divided

Cách viết khác: 割ける

Cách chia của 裂ける

Thể lịch sự (ます)裂けます
Thể て裂けて
Quá khứ (た)裂けた
Phủ định (ない)裂けない
Khả năng裂けられる
Ý chí (よう)裂けよう
Điều kiện (ば)裂ければ
Bị động裂けられる
Sai khiến裂けさせる
Mệnh lệnh裂けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.