裂ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 裂ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to split; to tear; to burst; to be separated; to be divided
Cách viết khác: 割ける
Cách chia của 裂ける
| Thể lịch sự (ます) | 裂けます |
| Thể て | 裂けて |
| Quá khứ (た) | 裂けた |
| Phủ định (ない) | 裂けない |
| Khả năng | 裂けられる |
| Ý chí (よう) | 裂けよう |
| Điều kiện (ば) | 裂ければ |
| Bị động | 裂けられる |
| Sai khiến | 裂けさせる |
| Mệnh lệnh | 裂けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).