さくらんぼ
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “anh đào” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
さくらんぼ nghĩa là anh đào, quả anh đào.
Nghĩa của さくらんぼ
Danh từ
- Anh đào, quả anh đào. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 桜ん坊, 桜桃, 桜んぼ, さくらんぼう, サクランボ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cherry (fruit; esp. of the sweet cherry, Prunus avium)
Câu hỏi thường gặp
さくらんぼ nghĩa là gì?
さくらんぼ (danh từ) nghĩa là anh đào, quả anh đào.
さくらんぼ đọc là gì?
さくらんぼ đọc là さくらんぼ (romaji: sakuranbo).
Âm Hán Việt của さくらんぼ là gì?
Âm Hán Việt của さくらんぼ là "anh đào". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.