財布
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tài bố” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
財布 nghĩa là ví, ví tiền, bóp.
Nghĩa của 財布
Danh từ
- Ví, ví tiền, bóp.
Câu ví dụ với 財布
- 私はバスの中で財布を取られた。 Tôi bị móc ví trên xe bus.Tatoeba #159124
- 「財布を無くした」ジョンは嘆いた。 "Tao mất ví rồi." John than thở.Tatoeba #236325
- この財布はどこで拾ったのですか。 Anh đã tìm thấy cái ví này ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221895
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wallet; purse; coin purse; billfold; pocketbook
Câu hỏi thường gặp
財布 nghĩa là gì?
財布 (danh từ) nghĩa là ví, ví tiền, bóp.
財布 đọc là gì?
財布 đọc là さいふ (romaji: saifu).
Âm Hán Việt của 財布 là gì?
Âm Hán Việt của 財布 là "tài bố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.