TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

逆(さか)さま

さかさまsakasama giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHỊCH DẠNG 逆 nghịch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghịch dạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

逆さま nghĩa là lộn ngược.

Nghĩa của 逆さま

Tính từ đuôi na

  1. Lộn ngược.

Cách viết khác: 逆様, 倒

Câu ví dụ với 逆さま

  • 何もかも逆さまだ。 Mọi thứ đều bị đảo lộn.Tatoeba #2876214

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na inverted; upside down; reversed; back to front; wrong way round

Câu hỏi thường gặp

逆さま nghĩa là gì?

逆さま (tính từ đuôi na) nghĩa là lộn ngược.

逆さま đọc là gì?

逆さま đọc là さかさま (romaji: sakasama).

Âm Hán Việt của 逆さま là gì?

Âm Hán Việt của 逆さま là "nghịch dạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.