遮る
さえぎるsaegiru
giọng máy của trình duyệt
遮る nghĩa là chặn.
Nghĩa của 遮る
Động từ
- Chặn.
Cách chia của 遮る
| Thể lịch sự (ます) | 遮ります |
| Thể て | 遮って |
| Quá khứ (た) | 遮った |
| Phủ định (ない) | 遮らない |
| Khả năng | 遮れる |
| Ý chí (よう) | 遮ろう |
| Điều kiện (ば) | 遮れば |
| Bị động | 遮られる |
| Sai khiến | 遮らせる |
| Mệnh lệnh | 遮れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to interrupt; to obstruct (a view, someone's way, etc.); to block (light, wind, etc.); to intercept; to cut off
Câu hỏi thường gặp
遮る nghĩa là gì?
遮る (động từ) nghĩa là chặn.
遮る đọc là gì?
遮る đọc là さえぎる (romaji: saegiru).