TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遮(さえぎ)る

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
さえぎるsaegiru giọng máy của trình duyệt

遮る nghĩa là chặn.

Nghĩa của 遮る

Động từ

  1. Chặn.

Cách chia của 遮る

Thể lịch sự (ます)遮ります
Thể て遮って
Quá khứ (た)遮った
Phủ định (ない)遮らない
Khả năng遮れる
Ý chí (よう)遮ろう
Điều kiện (ば)遮れば
Bị động遮られる
Sai khiến遮らせる
Mệnh lệnh遮れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to interrupt; to obstruct (a view, someone's way, etc.); to block (light, wind, etc.); to intercept; to cut off

Câu hỏi thường gặp

遮る nghĩa là gì?

遮る (động từ) nghĩa là chặn.

遮る đọc là gì?

遮る đọc là さえぎる (romaji: saegiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.