先駆ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 先駆ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to do (something) before (something or someone else); to be ahead of (others, the times, etc.)
Cách viết khác: 先駈ける, 魁ける, 先がける
Cách chia của 先駆ける
| Thể lịch sự (ます) | 先駆けます |
| Thể て | 先駆けて |
| Quá khứ (た) | 先駆けた |
| Phủ định (ない) | 先駆けない |
| Khả năng | 先駆けられる |
| Ý chí (よう) | 先駆けよう |
| Điều kiện (ば) | 先駆ければ |
| Bị động | 先駆けられる |
| Sai khiến | 先駆けさせる |
| Mệnh lệnh | 先駆けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).