TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

先駆(さきが)ける

từ thông dụng
さきがけるsakigakeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 先 tiên·駆 khu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 先駆ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to do (something) before (something or someone else); to be ahead of (others, the times, etc.)

Cách viết khác: 先駈ける, 魁ける, 先がける

Cách chia của 先駆ける

Thể lịch sự (ます)先駆けます
Thể て先駆けて
Quá khứ (た)先駆けた
Phủ định (ない)先駆けない
Khả năng先駆けられる
Ý chí (よう)先駆けよう
Điều kiện (ば)先駆ければ
Bị động先駆けられる
Sai khiến先駆けさせる
Mệnh lệnh先駆けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.