TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

探(さが)し回(まわ)る

từ thông dụng
さがしまわるsagashimawaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 探 thám·回 hồi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 探し回る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to search about for; to hunt around for; to look high and low for; to look everywhere for

Cách viết khác: 探しまわる, 捜し回る, 探し廻る, 捜し廻る

Cách chia của 探し回る

Thể lịch sự (ます)探し回ります
Thể て探し回って
Quá khứ (た)探し回った
Phủ định (ない)探し回らない
Khả năng探し回れる
Ý chí (よう)探し回ろう
Điều kiện (ば)探し回れば
Bị động探し回られる
Sai khiến探し回らせる
Mệnh lệnh探し回れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.