TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

裂(さ)く

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
さくsaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 裂 liệt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

裂く nghĩa là xé.

Nghĩa của 裂く

Động từ

  1. Xé.

Cách viết khác: 割く

Cách chia của 裂く

Thể lịch sự (ます)裂きます
Thể て裂いて
Quá khứ (た)裂いた
Phủ định (ない)裂かない
Khả năng裂ける
Ý chí (よう)裂こう
Điều kiện (ば)裂けば
Bị động裂かれる
Sai khiến裂かせる
Mệnh lệnh裂け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 裂く

Câu ví dụ với 裂く

  • 彼女はその手紙をずたずたに裂いた。 Cô ấy xé lá thư đó thành nhiều mảnh nhỏ.Tatoeba #92427

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tear; to rip up
  • Động từ to cut up; to cleave; to cut open (esp. the abdomen)
  • Động từ to forcibly separate (e.g. two lovers)
  • Động từ to spare (time, money, etc.); to use part of something
  • Động từ to have a tattoo in the corner of one's eye (cổ)

Câu hỏi thường gặp

裂く nghĩa là gì?

裂く (động từ) nghĩa là xé.

裂く đọc là gì?

裂く đọc là さく (romaji: saku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.