裂く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
裂く nghĩa là xé.
Nghĩa của 裂く
Động từ
- Xé.
Cách viết khác: 割く
Cách chia của 裂く
| Thể lịch sự (ます) | 裂きます |
| Thể て | 裂いて |
| Quá khứ (た) | 裂いた |
| Phủ định (ない) | 裂かない |
| Khả năng | 裂ける |
| Ý chí (よう) | 裂こう |
| Điều kiện (ば) | 裂けば |
| Bị động | 裂かれる |
| Sai khiến | 裂かせる |
| Mệnh lệnh | 裂け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 裂く
- 欲の熊鷹股裂く — Tham thì thâm.
Câu ví dụ với 裂く
- 彼女はその手紙をずたずたに裂いた。 Cô ấy xé lá thư đó thành nhiều mảnh nhỏ.Tatoeba #92427
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tear; to rip up
- Động từ to cut up; to cleave; to cut open (esp. the abdomen)
- Động từ to forcibly separate (e.g. two lovers)
- Động từ to spare (time, money, etc.); to use part of something
- Động từ to have a tattoo in the corner of one's eye (cổ)
Câu hỏi thường gặp
裂く nghĩa là gì?
裂く (động từ) nghĩa là xé.
裂く đọc là gì?
裂く đọc là さく (romaji: saku).