TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

作文(さくぶん)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
さくぶんsakubun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁC VĂN 作 tác·文 văn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tác văn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

作文 nghĩa là bài văn, bài tập làm văn.

Nghĩa của 作文

Danh từ

  1. Bài văn, bài tập làm văn.

Câu ví dụ với 作文

  • 君の作文にはいくつか間違いがあるが、全体としてみると、非常によくできているよ。 Bài luận của bạn có vài lỗi, nhưng tổng thể thì làm rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178292

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ writing (an essay, prose, etc.); composition
  • Danh từ formal writing with little real meaning

Câu hỏi thường gặp

作文 nghĩa là gì?

作文 (danh từ) nghĩa là bài văn, bài tập làm văn.

作文 đọc là gì?

作文 đọc là さくぶん (romaji: sakubun).

Âm Hán Việt của 作文 là gì?

Âm Hán Việt của 作文 là "tác văn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.