作文
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tác văn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
作文 nghĩa là bài văn, bài tập làm văn.
Nghĩa của 作文
Danh từ
- Bài văn, bài tập làm văn.
Câu ví dụ với 作文
- 君の作文にはいくつか間違いがあるが、全体としてみると、非常によくできているよ。 Bài luận của bạn có vài lỗi, nhưng tổng thể thì làm rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178292
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ writing (an essay, prose, etc.); composition
- Danh từ formal writing with little real meaning
Câu hỏi thường gặp
作文 nghĩa là gì?
作文 (danh từ) nghĩa là bài văn, bài tập làm văn.
作文 đọc là gì?
作文 đọc là さくぶん (romaji: sakubun).
Âm Hán Việt của 作文 là gì?
Âm Hán Việt của 作文 là "tác văn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.